Tên các quốc gia bằng tiếng Nhật

Dưới đây là tên các quốc gia bằng tiếng Nhật kèm theo phiên âm romaji:

  1. 日本 (にほん) – Nihon 🏯🇯🇵
  2. アメリカ – Amerika 🇺🇸💵
  3. フランス – Furansu 🇫🇷
  4. イギリス – Igirisu 🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿💂
  5. 中国 (ちゅうごく) – Chūgoku 🇨🇳
  6. 韓国 (かんこく) – Kankoku🇰🇷
  7. ドイツ – Doitsu 🇩🇪
  8. イタリア – Itaria 🇮🇹
  9. カナダ – Kanada 🇨🇦🍁
  10. オーストラリア – Ōsutoraria 🇦🇺🐨🦘
  11. インド – Indo 🇮🇳
  12. ロシア – Roshia 🇷🇺
  13. スペイン – Supein 🇪🇸
  14. ブラジル – Burajiru 🇧🇷
  15. ベトナム – Betonamu 🇻🇳

Leave a comment