👋 Hi everyone. We’re really excited to talk about a fantastic book called Atomic Habits by James Clear.
Chào các bạn. Chúng mình rất háo hức được chia sẻ về một cuốn sách tuyệt vời mang tên Atomic Habits của tác giả James Clear. 📘✨

📚 In today’s podcast, we’ll explore what the book is all about and share how you can use its ideas in your everyday life.
Trong podcast hôm nay, chúng mình sẽ khám phá nội dung chính của cuốn sách và cách áp dụng các ý tưởng trong cuộc sống hàng ngày. 💡
🚀 Whether you’re just starting to build new habits or looking for ways to make small improvements that add up to something big, you’re in the right place.
Dù bạn mới bắt đầu xây dựng thói quen mới hay đang tìm cách cải thiện nhỏ để tạo ra thay đổi lớn, thì bạn đã đến đúng nơi rồi đó! 🌱➡️🌳
🗣️ We’ll keep our language simple and clear so it’s easy for everyone to follow.
Chúng mình sẽ dùng ngôn ngữ đơn giản và rõ ràng để ai cũng có thể dễ dàng hiểu. 👍
⸻
📌 Let’s get started with the main idea of the book.
Chúng ta hãy bắt đầu với ý tưởng chính của cuốn sách nhé. 🧐
💥 The title Atomic Habits is all about the power of tiny changes.
Tựa đề “Atomic Habits” nói về sức mạnh của những thay đổi tí hon. 🧬
🧪 Atomic means really small and habits are the things we do every day.
“Atomic” có nghĩa là rất nhỏ, còn “habits” là những điều chúng ta làm mỗi ngày. 🔄
📈 James Clear shows us that even tiny changes when done regularly can make a huge difference over time.
James Clear cho thấy rằng những thay đổi nhỏ, nếu làm đều đặn, sẽ tạo ra sự khác biệt lớn theo thời gian. ⏳✨
💧 Imagine adding a single drop of water to a bucket every day. Eventually, the bucket fills up and overflows.
Hãy tưởng tượng mỗi ngày bạn nhỏ một giọt nước vào xô. Cuối cùng, xô sẽ đầy và tràn ra. 💦➡️🪣
🏗️ The idea is that small actions repeated consistently can lead to amazing results.
Ý tưởng là những hành động nhỏ lặp lại thường xuyên sẽ dẫn đến kết quả tuyệt vời. 🎯
⸻
🔢 And the book breaks it down into four simple ideas: Making the habit Obvious, Attractive, Easy, and Satisfying.
Và cuốn sách chia nhỏ thành bốn ý tưởng đơn giản: Làm cho thói quen Rõ ràng, Hấp dẫn, Dễ dàng và Thỏa mãn. 🧠✅
📍 Let’s dive into what that means. Starting with making your habit obvious.
Cùng khám phá ý nghĩa của từng phần nhé. Bắt đầu với việc làm cho thói quen trở nên rõ ràng. 👀📌
👁️ Making it obvious is really about creating clear reminders for yourself.
Làm cho nó rõ ràng là tạo ra những lời nhắc dễ thấy cho chính bạn. 🔔
🚰 If you want to drink more water, for instance, try placing your water bottle somewhere you can see it often.
Ví dụ, nếu bạn muốn uống nhiều nước hơn, hãy đặt chai nước ở nơi bạn dễ nhìn thấy. 🧴👁️
📝 Or if you’re trying to remember to take a break or read a bit, writing it down on a sticky note and placing it on your desk or mirror can help.
Hoặc nếu bạn muốn nhớ nghỉ ngơi hoặc đọc sách, hãy viết nó ra giấy note và dán lên bàn làm việc hoặc gương. 🪞📒
🚪 Even something simple like leaving your running shoes by the door can prompt you to go for a walk when you see them.
Thậm chí, đơn giản như để đôi giày chạy ngay cửa cũng có thể nhắc bạn đi bộ khi thấy nó. 👟🚶♂️
🔁 It really helps when the cue is in your face all the time.
Việc tín hiệu luôn trước mắt bạn sẽ giúp hình thành thói quen dễ hơn. 👁️🧠
💡 It’s like setting up little signals in your day that remind your brain to start the habit without much thought.
Nó giống như tạo những tín hiệu nhỏ trong ngày để nhắc bộ não bạn thực hiện thói quen mà không cần nghĩ nhiều. 🧠💡
⸻
🎯 Now, let’s chat a bit about making the habit attractive.
Bây giờ, cùng nói một chút về cách làm cho thói quen trở nên hấp dẫn hơn nhé. 😍
📖 This means finding ways to make the habit something you actually look forward to rather than a chore.
Điều này có nghĩa là tìm cách biến thói quen thành điều bạn mong đợi, chứ không phải việc vặt. 🔄❤️
📚 For example, if you want to read more, pick books that really catch your interest and create a cozy reading space.
Ví dụ, nếu bạn muốn đọc nhiều hơn, hãy chọn sách bạn yêu thích và tạo một không gian đọc thật ấm cúng. 🛋️📕
🪴 Imagine setting up a small corner in your home with a comfy chair, soft lighting, and maybe even a little plant.
Hãy tưởng tượng một góc nhỏ trong nhà có ghế êm, đèn vàng dịu và một chậu cây xinh xinh. ✨🌿
🥗 Sometimes adding a little treat or reward makes the habit even more appealing.
Thỉnh thoảng, thêm phần thưởng nhỏ sau thói quen sẽ làm nó hấp dẫn hơn nữa. 🎁🍫
🎧 After a workout, you might reward yourself with a healthy snack or a few minutes of your favorite podcast.
Sau khi tập thể dục, bạn có thể thưởng bản thân bằng món ăn nhẹ hoặc nghe podcast yêu thích. 🎙️💪
💃 When you combine pleasure with productivity, the habit turns into something that brightens your day.
Khi bạn kết hợp niềm vui và hiệu quả, thói quen sẽ trở thành điều khiến mỗi ngày của bạn rực rỡ hơn. 🌞✨
⸻
Tuyệt vời! 🎉 Chúng ta tiếp tục với phần tiếp theo trong podcast:
📌 Making the habit easy – Làm cho thói quen trở nên dễ dàng
⸻
😌 The next idea is making the habit easy.
Ý tưởng tiếp theo là làm cho thói quen trở nên dễ dàng. 🪶
⛔ The book stresses that if a habit is too complicated or time-consuming, you’re less likely to stick with it.
Cuốn sách nhấn mạnh rằng nếu một thói quen quá phức tạp hoặc tốn thời gian, bạn sẽ khó duy trì được nó. 🕰️📉
🔁 The key is to simplify your routine so that it feels manageable every day.
Mấu chốt là đơn giản hóa thói quen để cảm thấy dễ thực hiện mỗi ngày. 🔄✅
👟 Think about starting an exercise routine. If you expect yourself to run for an hour on day one, it might feel overwhelming.
Hãy nghĩ đến việc bắt đầu thói quen tập thể dục. Nếu bạn mong đợi mình chạy một giờ ngay ngày đầu, sẽ rất dễ nản lòng. 🥵🏃♀️
🧘 Instead, start with a simple 5-minute walk or some basic stretching.
Thay vào đó, hãy bắt đầu với việc đi bộ 5 phút hoặc vài động tác giãn cơ đơn giản. ⏱️🚶♂️
📈 Once it feels natural, you can slowly build on it.
Khi nó trở nên quen thuộc, bạn có thể dần nâng cấp thói quen đó. 📊✨
📓 I remember a time when I wanted to start journaling every morning.
Mình nhớ có thời gian muốn bắt đầu viết nhật ký mỗi sáng. 📝🌅
😩 I would sit down with a big notebook and try to write pages and pages. It just felt like too much.
Mình ngồi xuống với cuốn sổ to và cố viết thật nhiều trang – cảm thấy quá sức. 📖😓
✍️ Then I decided to start by writing just one sentence a day.
Rồi mình quyết định chỉ viết một câu mỗi ngày. ✨🖊️
📄 That small sentence eventually turned into a habit and now I write a whole page almost every morning.
Câu ngắn đó dần dần thành thói quen, và giờ mình viết nguyên một trang hầu như mỗi sáng. 💪📘
🎯 It shows that by reducing the initial barrier, you make it so much easier to stick to your habit.
Điều đó cho thấy: giảm bớt rào cản ban đầu sẽ giúp bạn duy trì thói quen dễ hơn nhiều. 🪜🧠
🧩 Breaking a big goal into smaller steps is a game-changer.
Chia nhỏ mục tiêu lớn thành các bước nhỏ sẽ thay đổi cuộc chơi. 🧗♀️➡️🏁
📵 And it’s not just about reducing the effort required. Sometimes it’s also about cutting out distractions.
Và không chỉ là giảm nỗ lực, mà còn là loại bỏ sự xao nhãng. 🚫📱
📚 If you want to study, for instance, set up a dedicated space where you’re free from interruptions.
Ví dụ, nếu bạn muốn học, hãy tạo một không gian riêng, không bị làm phiền. 🪑📖
🎧 A quiet corner or a specific desk can make a big difference.
Một góc yên tĩnh hoặc bàn học riêng biệt có thể tạo nên sự khác biệt lớn. 🔇📍
⸻
🥰 The last idea is making the habit satisfying.
Ý tưởng cuối cùng là làm cho thói quen trở nên thỏa mãn. 🎉
💖 This means you should feel good when you complete your habit.
Nghĩa là bạn nên cảm thấy vui vẻ sau khi hoàn thành thói quen đó. 😄
🔁 When that feeling of satisfaction hits, it creates a positive cycle that makes you want to do it again.
Khi cảm giác hài lòng xuất hiện, nó tạo nên một vòng lặp tích cực khiến bạn muốn lặp lại. 🔄🎯
💵 For example, when you save a little money each day, even if it’s just a few dollars, seeing your savings grow can be incredibly satisfying.
Ví dụ, khi bạn tiết kiệm mỗi ngày dù chỉ vài đô, việc thấy số tiền tăng lên sẽ rất thỏa mãn. 💰📈
📅 And tracking your progress can be very powerful, too.
Việc theo dõi tiến trình cũng có tác dụng rất lớn. 📊✅
✔️ Some people like to mark a calendar every day they stick to their habit.
Một số người thích đánh dấu lên lịch mỗi ngày họ thực hiện được thói quen. 🗓️🖍️
🔗 Watching a chain of check marks grow can really boost your motivation.
Nhìn chuỗi dấu tích dài dần sẽ tăng động lực rất nhiều. 🔥📈
🧠 Your brain starts associating the habit with that good feeling.
Bộ não của bạn bắt đầu liên kết thói quen với cảm giác tích cực đó. 😊🧠
⸻
🎁 Tuyệt lắm! 🌟 Chúng ta cùng tiếp tục phần podcast tiếp theo:
📌 Real-life examples – Ứng dụng thói quen vào cuộc sống thực
⸻
🏃♀️ Let’s talk a bit more about applying these ideas in real life.
Cùng bàn thêm một chút về cách áp dụng những ý tưởng này vào cuộc sống thực tế nhé. 🏠✨
🤸♂️ Think about exercise for instance. If you want to start working out, you might set a rule for yourself.
Hãy nghĩ đến việc tập thể dục. Nếu bạn muốn bắt đầu, bạn có thể tự đặt ra một nguyên tắc cho mình. 📝💪
⏰ Every morning, as soon as you wake up, do a 5-minute stretch.
Mỗi sáng, ngay khi thức dậy, hãy thực hiện vài động tác giãn cơ trong 5 phút. 🧘♀️🌅
🔄 It sounds so simple, but it really works.
Nghe có vẻ đơn giản, nhưng nó thực sự hiệu quả. 💡✅
⏳ Eventually, that 5-minute routine can expand into a longer workout if you want.
Dần dần, thói quen 5 phút đó có thể phát triển thành buổi tập dài hơn nếu bạn muốn. 📈🏋️♀️
🧍♀️ I have a friend who always talked about wanting to exercise more, but never got started.
Mình có một người bạn luôn nói muốn tập thể dục nhiều hơn, nhưng mãi không bắt đầu. 🗯️😅
👕 One day, she decided to place her workout clothes next to her bed.
Một ngày nọ, cô ấy quyết định để sẵn đồ tập bên cạnh giường. 🛏️👟
👀 Every morning, the sight of those clothes reminded her to do something active.
Mỗi sáng, nhìn thấy bộ đồ ấy khiến cô nhớ phải vận động một chút. 👁️🏃
🌀 At first, she just did a few stretches, but soon she began incorporating short walks and even some light jogging.
Ban đầu chỉ là vài động tác giãn cơ, rồi dần cô ấy thêm đi bộ ngắn và thậm chí chạy nhẹ. 🚶♀️➡️🏃♀️
🌟 Now, she’s more active than she ever thought she could be.
Bây giờ, cô ấy năng động hơn cả những gì cô từng nghĩ có thể làm được. ✨💃
📅 And sometimes the habit isn’t about doing something intense, it’s about consistency.
Đôi khi, thói quen không cần quá mạnh mẽ, mà chỉ cần sự đều đặn. 🔁🧘
🗣️ Like if you want to improve your language skills, you could learn one new word each day.
Ví dụ, nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ, bạn có thể học một từ mới mỗi ngày. 📚🇬🇧
📌 Stick that word on your fridge, use it in a sentence, and by the end of the month, you’ll have a little boost to your vocabulary.
Ghi từ đó lên tủ lạnh, dùng trong một câu – và cuối tháng, vốn từ của bạn sẽ tăng lên đáng kể. 🧠📝
🧱 It may seem small, but it adds up over time.
Nghe có vẻ nhỏ nhặt, nhưng tích lũy theo thời gian sẽ rất đáng kể. ⏳➕
⸻
👯 And sometimes making the habit social can really help, too.
Thói quen mang tính xã hội cũng rất hữu ích. 🤝🗣️
📖 I used to struggle with staying motivated for long study sessions.
Mình từng rất khó duy trì động lực để học lâu. 😩📖
📚 Then I joined a local book club.
Rồi mình tham gia một câu lạc bộ sách ở địa phương. 📘👥
💬 We met once a week to discuss what we were reading and suddenly studying became a fun social activity.
Chúng mình gặp mỗi tuần để thảo luận sách và việc học trở nên thú vị hơn hẳn. 🎉📚
🥗 I remember a time when I wanted to get better at cooking healthy meals.
Mình nhớ có lần mình muốn giỏi hơn trong việc nấu các món ăn lành mạnh. 🥗👨🍳
👨👩👧👦 I invited a couple of friends over for a cooking session and we experimented with new recipes together.
Mình rủ vài người bạn đến nấu ăn cùng và thử nghiệm công thức mới. 🍽️🧪
🍳 It turned out to be so much fun that it became a regular event.
Cuối cùng, nó vui đến mức trở thành hoạt động thường xuyên. 🔁😄
🍴 Not only did I learn new techniques, but the social aspect made the whole process enjoyable and sustainable.
Mình không chỉ học được kỹ năng mới mà còn duy trì được nhờ yếu tố xã hội vui vẻ này. 🤗🎯
⸻
🌞 And there’s also something to be said for the power of routine in our daily lives.
Ngoài ra, sức mạnh của thói quen hàng ngày cũng vô cùng quan trọng. 🔂🗓️
☀️ Consider a morning routine that incorporates multiple small habits.
Hãy thử nghĩ đến một thói quen sáng gồm nhiều hành động nhỏ. 🌅✨
🥤 For example, you could start by drinking a glass of water, doing a quick stretch, and then writing down one thing you’re grateful for.
Ví dụ, bắt đầu với một ly nước, vài động tác giãn cơ và viết ra một điều bạn biết ơn. 💧🧘♂️🙏
🕒 It might take just 10 minutes, but it sets a positive tone for the day.
Chỉ mất khoảng 10 phút nhưng mang lại tinh thần tích cực cho cả ngày. ⏰🙂
🎵 My neighbor started a simple morning routine where she listened to a favorite song while making her coffee.
Hàng xóm mình bắt đầu ngày mới bằng việc nghe bài hát yêu thích khi pha cà phê. 🎶☕
😊 It’s a small act, but it puts her in a good mood and helps her feel ready to tackle the day.
Việc nhỏ nhưng giúp cô ấy vui vẻ, sẵn sàng đón ngày mới. 🌈💪
📱 Another real life example is how some people use habit tracking apps.
Một ví dụ thực tế nữa là một số người dùng ứng dụng theo dõi thói quen. 📲📊
🧘♂️ I have a friend who uses one to track his daily exercise and meditation.
Mình có một người bạn dùng ứng dụng để theo dõi việc tập thể dục và thiền mỗi ngày. 🏃♂️🧘
📝 Every time he completes his habit, he logs it and over time he can see his progress.
Mỗi lần hoàn thành thói quen, anh ấy ghi lại và dần thấy tiến bộ rõ rệt. ✅📈
🔥 It gives him that extra push to keep going even on days when motivation is low.
Nó thúc đẩy anh ấy tiếp tục kể cả những ngày thiếu động lực. 💪😌
Tuyệt vời, let’s go! 💪
Chúng ta tiếp tục với phần:
📉 Dealing with setbacks – Vượt qua khó khăn và thất bại khi xây dựng thói quen
⸻
⛅ Let’s also talk about some of the challenges that come with building new habits.
Hãy cùng nói về những thử thách đi kèm khi xây dựng thói quen mới. 🌧️🧱
😓 We all have days when things don’t go as planned.
Ai cũng có những ngày mọi chuyện không như ý. 🗓️💢
🏃♂️ There are days when you might miss your workout or forget to read that one page.
Có những hôm bạn sẽ bỏ lỡ buổi tập hoặc quên đọc một trang sách. 📖🚫
🧠 It’s important to remember that a small setback doesn’t mean failure.
Điều quan trọng là nhớ rằng một cú trượt nhỏ không có nghĩa là bạn đã thất bại. ❌➡️✅
🌬️ That’s so true. I remember a time when I was trying to stick to a morning routine and one week everything felt off.
Đúng vậy. Mình nhớ đã có lúc cố giữ thói quen buổi sáng nhưng cả tuần đó rối tung. ⏰😵
😴 I overslept, felt tired, and nothing worked as planned.
Mình ngủ nướng, mệt mỏi và mọi thứ đều lệch khỏi kế hoạch. 🛌💤
🫂 Instead of beating myself up, I took a deep breath, reminded myself that setbacks are normal, and got back on track the next day.
Thay vì tự trách, mình hít sâu, nhắc rằng vấp ngã là chuyện thường – và quay lại quỹ đạo vào hôm sau. 💨📈
🏁 It’s about progress, not perfection.
Quan trọng là tiến bộ, không phải hoàn hảo. 🔄✨
🔍 And sometimes those setbacks are opportunities to learn.
Đôi khi chính những lần vấp ngã lại là cơ hội để học hỏi. 🧩🔁
🕒 Maybe you need to adjust your routine or find a different time of day that works better for you.
Có thể bạn cần điều chỉnh lịch hoặc chọn thời điểm khác phù hợp hơn. 🔄🕑
🧘♀️ Flexibility is key.
Sự linh hoạt chính là chìa khóa. 🔑🧠
📕 The book really emphasizes that consistency is more important than being perfect every single day.
Cuốn sách nhấn mạnh rằng sự đều đặn còn quan trọng hơn việc hoàn hảo từng ngày. 📘🗓️
📋 I think one of the best ways to handle setbacks is to have a plan in place for when things go off track.
Theo mình, một trong những cách tốt nhất để vượt khó là có sẵn kế hoạch dự phòng khi lệch khỏi đường ray. 🛤️📌
💼 For instance, if you know you might miss your workout because of a busy schedule, have a shorter backup plan ready.
Ví dụ, nếu bạn biết lịch bận sẽ khiến bạn bỏ lỡ buổi tập, hãy chuẩn bị sẵn bài tập ngắn thay thế. ⏳🏃♀️
🖐️ A quick five-minute routine that still keeps you in the habit.
Một bài tập nhanh 5 phút vẫn giúp bạn duy trì thói quen. ✅⏱️
🏠 I’ve done that myself. There were days when my schedule was so packed that I couldn’t do my usual 30-minute jog.
Mình cũng từng như thế. Có ngày bận đến mức không thể chạy bộ 30 phút như thường. 🗓️🏃
💡 Instead, I’d do a set of quick exercises at home.
Thay vào đó, mình tập vài động tác nhanh tại nhà. 🏋️♀️🏠
🤗 It wasn’t as ideal as my regular routine, but it kept me moving and maintained the habit.
Không hoàn hảo như thường lệ, nhưng vẫn giúp mình vận động và giữ được thói quen. 🔁👏
🎉 And it’s important to celebrate even the small wins.
Và điều quan trọng là ăn mừng cả những thành công nhỏ. 🎊🌱
💬 Every time you stick to your habit for a day, it builds your confidence and motivates you to keep going.
Mỗi ngày duy trì được thói quen sẽ tăng sự tự tin và tiếp thêm động lực. 🧱💪
🙏 Sometimes simply acknowledging your effort is all you need to get back on track.
Đôi khi, chỉ cần công nhận nỗ lực của bản thân là đủ để quay lại đường đua. 🏁💗
⸻
🌱 You know, these ideas really resonate with me because they remind me that change doesn’t have to be drastic to be meaningful.
Những ý tưởng này khiến mình thấm thía vì nó nhắc mình rằng: thay đổi không cần lớn lao mới có ý nghĩa. 🧠✨
🌳 It’s all about the little things that accumulate over time.
Mà là những điều nhỏ nhặt được tích lũy theo thời gian. ⏳🔁
🌈 One day you might look back and be surprised at how much you’ve grown.
Một ngày nào đó, bạn sẽ ngỡ ngàng khi nhìn lại và thấy mình đã tiến xa thế nào. 🎯🎉
⸻
Tuyệt vời! 🎓
Cùng nhau bước vào phần cuối đầy cảm hứng:
📖 The science behind habits & Closing – Khoa học phía sau thói quen và phần kết truyền động lực
⸻
🧠 Let’s circle back a bit to the science behind habits, which I find really fascinating.
Quay trở lại một chút với khía cạnh khoa học của thói quen – điều mà mình thấy cực kỳ thú vị. 🔬🧩
💥 The book explains that our brains work on a reward system.
Cuốn sách giải thích rằng bộ não chúng ta hoạt động theo hệ thống phần thưởng. 🎁🧠
😊 When you do something that feels good, like completing your habit, your brain releases a chemical called dopamine.
Khi bạn làm điều gì khiến bạn thấy vui – như hoàn thành thói quen – não sẽ tiết ra chất dopamine. 💡🎯
🎉 That little surge of happiness makes you want to do it again.
Cơn “vui sướng nho nhỏ” đó khiến bạn muốn lặp lại hành động đó. 🔁😁
🔗 That’s why it’s so important to make your habit satisfying.
Đó là lý do tại sao việc khiến thói quen trở nên thỏa mãn là vô cùng quan trọng. ✅💖
🧠 When your brain starts associating the habit with that good feeling, it becomes easier to stick with it.
Khi bộ não liên kết thói quen với cảm giác tích cực, bạn sẽ dễ dàng duy trì nó hơn. 🧠❤️
📅 Over time, it almost feels automatic.
Theo thời gian, bạn sẽ làm nó như bản năng. ⏳🤖
📈 I remember reading about someone who used a habit tracker not just to log activities, but also to see the streak of consecutive days they had succeeded.
Mình từng đọc về một người dùng ứng dụng theo dõi thói quen – không chỉ để ghi lại mà còn xem chuỗi ngày liên tục thành công. 🔢📲
👀 That streak itself became a reward, a visual cue that made them want to keep going.
Chuỗi ngày ấy trở thành phần thưởng, một tín hiệu trực quan giúp họ muốn tiếp tục. 🧱🎯
🧘 And it’s not just about the chemical reward.
Không chỉ là phần thưởng hóa học đâu nhé. 🧪🚫
🌟 There’s also a psychological boost that comes from knowing you’re making progress.
Mà còn là cảm giác phấn khởi khi bạn thấy mình đang tiến bộ. 🧠📈
📖 Even if it’s something as small as reading one page of a book, it gives you a sense of achievement.
Dù chỉ là đọc một trang sách, nó cũng tạo cho bạn cảm giác thành tựu. ✅📚
🎯 Small positive habits can improve your mood, increase your productivity, and even boost your confidence.
Những thói quen tích cực nhỏ có thể cải thiện tâm trạng, tăng hiệu suất và củng cố sự tự tin. 🌞📈
🔁 And as you build more positive habits, they tend to reinforce each other.
Và khi bạn xây được nhiều thói quen tích cực, chúng sẽ hỗ trợ nhau. 💪🔗
🔄 It becomes a virtuous cycle. The more you succeed, the more motivated you feel to try new things.
Nó trở thành một vòng lặp tích cực – càng thành công, bạn càng có động lực thử cái mới. 🔁🚀
⸻
🎶 You know, it’s also interesting how different people adopt these habits in various ways.
Bạn biết không, điều thú vị nữa là mỗi người áp dụng thói quen theo cách khác nhau. 🎨🧍♂️🧍♀️
🎧 I have a friend who uses music as a trigger. Every time she starts cooking a healthy meal, she plays a specific upbeat playlist.
Mình có một người bạn dùng âm nhạc làm “kích hoạt”. Mỗi lần nấu ăn lành mạnh, cô bật một playlist sôi động. 🎼🥗
🌳 I once met someone who combined exercise with nature. Instead of working out at home, she goes for a walk in a nearby park.
Mình từng gặp một người kết hợp tập luyện với thiên nhiên – thay vì tập trong nhà, cô đi dạo công viên gần đó. 🚶♀️🍃
👯♂️ And then there are those who make their habit social – like joining a running club or a book group.
Có người biến thói quen thành hoạt động xã hội – như tham gia CLB chạy bộ hay nhóm đọc sách. 👣📖
🫂 It’s much harder to skip a habit when you know others are counting on you to be there.
Khó mà bỏ thói quen khi bạn biết có người khác đang chờ bạn cùng thực hiện. ⏳👥
🚴 I joined a local cycling group. Not only did it make my workouts more enjoyable, but the social aspect kept me committed.
Mình tham gia nhóm đạp xe địa phương – không chỉ vui hơn mà còn nhờ yếu tố cộng đồng giúp mình kiên trì. 🚵♂️💬
🌐 It transformed exercise from a solitary task into a shared experience.
Việc tập luyện không còn cô đơn mà trở thành trải nghiệm chia sẻ. 🫶🏋️♂️
⸻
🏆 And that’s why I love this book. It doesn’t just tell you to set goals.
Và đó là lý do mình yêu cuốn sách này – nó không chỉ nói bạn phải đặt mục tiêu. 📘❤️
🧰 It gives you a framework to build habits that actually work in everyday life.
Nó cung cấp cho bạn khung tư duy để tạo thói quen hiệu quả trong đời sống hằng ngày. 🧠🔧
🔄 It’s practical and adaptable to all kinds of lifestyles.
Rất thực tiễn và linh hoạt cho mọi kiểu lối sống. 🏙️🏡⛰️
💡 I think one of the key takeaways is that you don’t have to overhaul your life overnight.
Một bài học quan trọng là bạn không cần thay đổi toàn bộ cuộc sống trong một đêm. 🌙➡️🌞
📊 Even the smallest positive change can lead to major improvements over time.
Ngay cả thay đổi nhỏ tích cực cũng có thể dẫn đến sự cải thiện lớn theo thời gian. 📈✨
🌱 Instead of feeling overwhelmed, we can focus on making small, consistent improvements.
Thay vì thấy quá tải, hãy tập trung vào những cải tiến nhỏ và đều đặn. 🧘♂️➡️🌳
⸻
🎯 And speaking of consistent improvements, let’s talk about how you can start today.
Nói đến cải thiện bền vững – hãy cùng bàn xem bạn có thể bắt đầu như thế nào hôm nay. 📆🔥
💧 Maybe you’re wondering which habit to begin with. I suggest picking one that feels manageable.
Bạn có thể đang băn khoăn nên bắt đầu với thói quen nào? Hãy chọn một cái thật dễ thực hiện. ✅🥤
📖 It could be something as simple as drinking an extra glass of water, reading a page before bed, or taking a short walk after lunch.
Chỉ cần là uống thêm một ly nước, đọc một trang sách trước khi ngủ, hay đi bộ sau bữa trưa. 📚🚶♂️🌙
💪 Once you’ve experienced the benefits of one small change, you might feel inspired to add another.
Khi đã cảm nhận được lợi ích từ thay đổi nhỏ, bạn sẽ có động lực thêm cái mới. 🔁🎉
⸻
🧠 Another interesting idea from the book is the concept of habit stacking.
Một ý tưởng hay khác từ sách là “xếp chồng thói quen” (habit stacking). 🧱🧱
🔗 That means linking a new habit to an existing one.
Nghĩa là gắn thói quen mới với một thói quen đã có sẵn. 🧩🔄
🪥 For example, if you already brush your teeth every morning, you might add a 2-minute stretch right after.
Ví dụ, sau khi đánh răng mỗi sáng, bạn có thể thêm 2 phút giãn cơ ngay sau đó. ⏱️🧘♀️
☕ I pair my morning coffee with a quick review of my goals for the day.
Mình kết hợp uống cà phê sáng với việc ôn nhanh mục tiêu trong ngày. ☕📝
🎯 It used to feel like an extra task, but now it’s a natural part of my routine.
Trước kia cảm giác như việc thêm, giờ lại thành phần tự nhiên của thói quen sáng. 🌞🔁
🌟 And as you continue to build these small routines, they begin to interact in wonderful ways.
Khi bạn duy trì các thói quen nhỏ, chúng sẽ “tương tác” và hỗ trợ lẫn nhau một cách tuyệt vời. 🔁🌈
⸻
🧼 One more real life example: my cousin wanted to be more organized at home.
Thêm ví dụ thực tế: em họ mình muốn sắp xếp nhà cửa gọn gàng hơn. 🏠📦
📦 Instead of cleaning everything at once, she started with just one drawer each day.
Thay vì dọn toàn bộ cùng lúc, cô ấy chỉ dọn một ngăn kéo mỗi ngày. 🧺📥
🧹 That small effort turned into a regular cleaning habit.
Nỗ lực nhỏ đó đã trở thành thói quen dọn dẹp đều đặn. 🧽🔁
🌿 Now her house is much more organized and she feels less stressed.
Bây giờ nhà cô ấy gọn gàng hơn và cảm thấy ít căng thẳng hơn. 🛋️😊
⸻
💖 I truly believe that understanding and applying these ideas can lead to a more fulfilling and balanced life.
Mình thật sự tin rằng nếu hiểu và áp dụng những ý tưởng này, bạn sẽ sống hạnh phúc và cân bằng hơn. ⚖️💕
🏆 It’s not just about achieving a goal. It’s about enjoying the journey and appreciating the small victories.
Không chỉ là đạt mục tiêu – mà là tận hưởng hành trình và trân trọng từng chiến thắng nhỏ. 🥳🛤️
🌄 And remember, every habit you build contributes to a larger picture of growth and self-improvement.
Hãy nhớ: mỗi thói quen bạn xây dựng là một mảnh ghép lớn trong bức tranh phát triển bản thân. 🧩🧠
⏳ Even if the changes seem small, they create a powerful positive shift in your life over time.
Dù thay đổi có vẻ nhỏ, nhưng theo thời gian sẽ tạo chuyển biến tích cực to lớn. 📈🌟
⸻
🙏 As we wrap up our discussion today, I hope you feel inspired to take that first small step.
Khi chúng ta kết thúc buổi trò chuyện hôm nay, mình hy vọng bạn thấy được truyền cảm hứng để bước bước đầu tiên. 👣❤️
🎯 Choose one habit that resonates with you and start applying these principles.
Chọn một thói quen phù hợp với bạn và bắt đầu áp dụng các nguyên tắc này nhé. 📘🧭
🛠️ It might be challenging at first, but with persistence, those tiny actions will add up to something truly transformative.
Ban đầu có thể khó khăn, nhưng nếu kiên trì, những hành động nhỏ sẽ tạo ra thay đổi lớn. 💎🛤️
🕊️ Every day is a new opportunity to make a positive change.
Mỗi ngày là một cơ hội mới để thay đổi tích cực. 🌅📆
💞 Thank you so much for spending this time with us on English Learning Hub’s podcast.
Cảm ơn bạn thật nhiều vì đã dành thời gian lắng nghe podcast của English Learning Hub. 🎧🙏
🔔 Don’t forget to hit like, subscribe, and ring the bell so you never miss an episode!
Đừng quên nhấn thích, theo dõi và bật chuông để không bỏ lỡ bất kỳ tập nào nha! ❤️🔔
💬 And if you’d like to share your habit journey, leave us a comment. We’d love to hear from you!
Nếu bạn muốn chia sẻ hành trình xây thói quen, hãy để lại bình luận – chúng mình rất muốn nghe câu chuyện từ bạn! 📢📝
🚀 Until next time, take care, keep growing, and enjoy the journey of self-improvement.
Hẹn gặp lại lần tới – giữ gìn sức khỏe, tiếp tục phát triển và tận hưởng hành trình hoàn thiện bản thân nhé! 🌱🏆
⸻
Dưới đây là danh sách các từ vựng học thuật (academic words) được chọn lọc từ nội dung podcast Atomic Habits, kèm theo:
1. Định nghĩa
2. Ví dụ song ngữ minh họa
3. Gợi ý ghi nhớ theo phương pháp siêu trí nhớ (âm thanh tương tự, hình ảnh vui/hài hước)
⸻
🧠 1. Consistency /kənˈsɪstənsi/ – sự nhất quán, đều đặn
Ví dụ 🇬🇧 – 🇻🇳:
🔹 Consistency is more important than perfection.
🔹 Sự đều đặn còn quan trọng hơn cả sự hoàn hảo.
🧠 Siêu trí nhớ:
👉 Consistency → “Cần xin tiền xi”
→ Hình dung bạn đều đặn mỗi ngày đi xin tiền ba mẹ để… mua sách học tiếng Anh 😅📚
⸻
🧠 2. Progress /ˈprəʊɡres/ – tiến bộ
Ví dụ 🇬🇧 – 🇻🇳:
🔹 Focus on progress, not perfection.
🔹 Hãy tập trung vào sự tiến bộ, không phải sự hoàn hảo.
🧠 Siêu trí nhớ:
👉 Progress → “Bờ rào ghê sợ”
→ Tưởng tượng bạn nhảy qua cái “bờ rào ghê sợ” để… tiến lên phía trước. Mỗi lần vượt rào là một bước tiến! 💪🌱
⸻
🧠 3. Motivation /ˌməʊtɪˈveɪʃən/ – động lực
Ví dụ 🇬🇧 – 🇻🇳:
🔹 Tracking progress gives you extra motivation.
🔹 Việc theo dõi tiến trình mang lại thêm động lực.
🧠 Siêu trí nhớ:
👉 Motivation → “Mô tí va xình”
→ Tưởng tượng một chiếc mô-tô tí hon chạy bằng xăng “xình” – vẫn chạy vù vù vì quá có động lực! 🏍️💨
⸻
🧠 4. Routine /ruːˈtiːn/ – thói quen cố định, lịch trình hằng ngày
Ví dụ 🇬🇧 – 🇻🇳:
🔹 Creating a simple morning routine can set a positive tone for the day.
🔹 Việc tạo thói quen sáng đơn giản có thể giúp bạn bắt đầu ngày mới tích cực hơn.
🧠 Siêu trí nhớ:
👉 Routine → “Rủ tin”
→ Hãy tưởng tượng bạn và “Tin” là đôi bạn thân – ngày nào cũng rủ nhau cùng tập thể dục sáng đều đặn 🌞🏃♂️
⸻
🧠 5. Reward /rɪˈwɔːd/ – phần thưởng
Ví dụ 🇬🇧 – 🇻🇳:
🔹 That streak itself becomes a reward.
🔹 Chuỗi ngày thành công đó chính là phần thưởng.
🧠 Siêu trí nhớ:
👉 Reward → “Ri qua được”
→ Hình dung bạn chơi game, qua được một màn khó sẽ nhận được “reward” (phần thưởng) 🍬🎮
⸻
🧠 6. Achievement /əˈtʃiːvmənt/ – thành tựu
Ví dụ 🇬🇧 – 🇻🇳:
🔹 Even reading one page gives you a sense of achievement.
🔹 Dù chỉ đọc một trang sách cũng mang lại cảm giác thành tựu.
🧠 Siêu trí nhớ:
👉 Achievement → “Anh chỉ vờ mệt”
→ Tưởng tượng bạn học xong cả cuốn sách, ai hỏi thì trả lời: “Anh chỉ vờ mệt thôi!” – vì bạn thấy đầy tự hào! 😎📘
⸻
🧠 7. Framework /ˈfreɪmwɜːk/ – khung làm việc, khuôn mẫu
Ví dụ 🇬🇧 – 🇻🇳:
🔹 The book gives you a framework to build habits.
🔹 Cuốn sách đưa cho bạn một khung tư duy để xây dựng thói quen.
🧠 Siêu trí nhớ:
👉 Framework → “Phơi mưa quên khăn”
→ Hãy hình dung bạn đang “xây khung nhà” mà để quên khăn tắm ngoài mưa – vì đang… say mê tạo framework cuộc đời 😅🏗️
⸻
🧠 8. Transformative /trænsˈfɔːmətɪv/ – có tính chuyển hóa mạnh mẽ
Ví dụ 🇬🇧 – 🇻🇳:
🔹 Tiny actions will add up to something truly transformative.
🔹 Những hành động nhỏ sẽ tạo ra sự chuyển hóa mạnh mẽ.
🧠 Siêu trí nhớ:
👉 Transformative → “Trang phục mới tí”
→ Bạn mặc một bộ “trang phục mới tí” thôi mà ai cũng khen bạn thay đổi hẳn – một sự lột xác! 👗✨
⸻
🧠 9. Psychological /ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkəl/ – thuộc tâm lý
Ví dụ 🇬🇧 – 🇻🇳:
🔹 There’s also a psychological boost from seeing your progress.
🔹 Cũng có một sự thúc đẩy tâm lý khi thấy bản thân tiến bộ.
🧠 Siêu trí nhớ:
👉 Psychological → “Sai cơ – lo gì cục”
→ Tưởng tượng bạn sai đường, nhưng vẫn vui vì tâm lý vững vàng: “Sai cơ mà lo gì cục gạch?” 😂🧱🧠
⸻
🧠 10. Reflect /rɪˈflekt/ – phản chiếu, suy ngẫm
Ví dụ 🇬🇧 – 🇻🇳:
🔹 Take a few minutes each day to reflect on what went well.
🔹 Mỗi ngày hãy dành vài phút để suy ngẫm điều tốt đẹp đã diễn ra.
🧠 Siêu trí nhớ:
👉 Reflect → “Rít phẹc”
→ Hình ảnh hài hước: kéo “phẹc-mơ-tuya” não lại để… suy ngẫm điều hay mỗi tối 😄🧠🌙
⸻
Dưới đây là phần mở rộng danh sách 30 từ học thuật (academic vocabulary) từ nội dung podcast Atomic Habits, mỗi từ gồm:
1. Định nghĩa
2. Ví dụ song ngữ 🇬🇧 – 🇻🇳
3. Gợi ý ghi nhớ bằng phương pháp siêu trí nhớ (âm thanh gần giống, hình ảnh liên tưởng hài hước, dễ nhớ)
⸻
✅ 1–10 (đã có ở trên, tóm tắt nhanh):
Từ vựng Nghĩa
1. Consistency sự đều đặn
2. Progress sự tiến bộ
3. Motivation động lực
4. Routine thói quen hàng ngày
5. Reward phần thưởng
6. Achievement thành tựu
7. Framework khung làm việc
8. Transformative có tính chuyển hóa
9. Psychological thuộc tâm lý
10. Reflect suy ngẫm, phản chiếu
⸻
🧠 11. Satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃən/ – sự hài lòng
Ví dụ:
🔹 Make the habit satisfying to repeat it.
🔹 Hãy làm thói quen trở nên thỏa mãn để muốn lặp lại nó.
🧠 Siêu trí nhớ:
satisfaction → “xách tí phát sinh”
→ Bạn “xách” đồ tập ra sân, tập xong thấy “phát sinh” cảm giác… rất “sướng” = hài lòng 😅💪
⸻
🧠 12. Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ – môi trường
Ví dụ:
🔹 Design your environment to support your habits.
🔹 Thiết kế môi trường xung quanh để hỗ trợ thói quen của bạn.
🧠 Siêu trí nhớ:
environment → “in vào rồi mệt”
→ Hình dung bạn bước “in vào” phòng bừa bộn, thấy “rồi mệt” luôn → cần thay đổi môi trường ngay! 😩🏠✨
⸻
🧠 13. Distraction /dɪˈstrækʃən/ – sự xao nhãng
Ví dụ:
🔹 Remove distractions to make your habits easier.
🔹 Loại bỏ xao nhãng để thói quen dễ duy trì hơn.
🧠 Siêu trí nhớ:
distraction → “đi stress chắc luôn”
→ Cứ bị xao nhãng là “đi stress chắc luôn” – cần tập trung lại! 😵🧠🔕
⸻
🧠 14. Adjustment /əˈdʒʌstmənt/ – sự điều chỉnh
Ví dụ:
🔹 A small adjustment can help your routine succeed.
🔹 Một điều chỉnh nhỏ có thể giúp bạn thành công với thói quen.
🧠 Siêu trí nhớ:
adjustment → “anh chết mất”
→ Bạn chỉnh cái ghế tập không đúng → “anh chết mất” 😆 nên phải điều chỉnh hợp lý! 🔧🪑
⸻
🧠 15. Strategy /ˈstrætədʒi/ – chiến lược
Ví dụ:
🔹 Habit stacking is a great strategy.
🔹 Xếp chồng thói quen là một chiến lược tuyệt vời.
🧠 Siêu trí nhớ:
strategy → “sờ trái tim chị”
→ Chiến lược “tán gái” kiểu… sờ trái tim chị 😂 = cần có chiến lược đúng đắn trong mọi thói quen!
⸻
🧠 16. Trigger /ˈtrɪɡər/ – tín hiệu kích hoạt
Ví dụ:
🔹 Music can be a powerful habit trigger.
🔹 Âm nhạc có thể là tín hiệu kích hoạt thói quen rất mạnh.
🧠 Siêu trí nhớ:
trigger → “trí gờ”
→ Bạn “trí óc” bật dậy mỗi khi chuông “gờ” đổ – thói quen bắt đầu! 🔔💡
⸻
🧠 17. Visual /ˈvɪʒuəl/ – thuộc thị giác, trực quan
Ví dụ:
🔹 Use visual reminders to support your goals.
🔹 Dùng gợi nhắc trực quan để hỗ trợ mục tiêu.
🧠 Siêu trí nhớ:
visual → “ví dụ ảo”
→ Ghi nhớ bằng “ví dụ ảo” qua hình ảnh = hiệu quả hơn nhiều. 🧠🖼️
⸻
🧠 18. Automatic /ˌɔːtəˈmætɪk/ – tự động
Ví dụ:
🔹 With repetition, habits become automatic.
🔹 Với sự lặp lại, thói quen sẽ trở thành hành động tự động.
🧠 Siêu trí nhớ:
automatic → “ô tô má tích”
→ Ô tô “má tích điện” tự chạy → như thói quen bạn sau thời gian sẽ chạy “tự động”! 🚗🔁
⸻
🧠 19. Significant /sɪɡˈnɪfɪkənt/ – quan trọng, to lớn
Ví dụ:
🔹 Tiny steps add up to significant change.
🔹 Những bước nhỏ sẽ dẫn đến thay đổi lớn.
🧠 Siêu trí nhớ:
significant → “xích ni phì cánh”
→ Hình ảnh vui: “xích lô” có “ni phì” làm cánh = thay đổi to lớn luôn! 😂🛺➡️🚁
⸻
🧠 20. Sustainable /səˈsteɪnəbl/ – bền vững
Ví dụ:
🔹 Start small for a sustainable habit.
🔹 Bắt đầu nhỏ để thói quen được duy trì bền vững.
🧠 Siêu trí nhớ:
sustainable → “sờ tay nắm bồ”
→ Muốn “giữ” được “bồ” lâu dài thì phải có thói quen… bền vững 😄💞
⸻
🧠 21. Repetition /ˌrepəˈtɪʃən/ – sự lặp lại
Ví dụ:
🔹 Repetition helps make habits automatic.
🔹 Việc lặp lại giúp thói quen trở nên tự động.
🧠 Siêu trí nhớ:
repetition → “rê bò tới sân”
→ Tưởng tượng bạn “rê bò tới sân tập” mỗi sáng → thành thói quen luôn! 🐄🏋️♀️
⸻
🧠 22. Associate /əˈsəʊsieɪt/ – liên kết, kết nối
Ví dụ:
🔹 The brain starts to associate the habit with good feelings.
🔹 Não bắt đầu liên kết thói quen với cảm xúc tích cực.
🧠 Siêu trí nhớ:
associate → “ở sô xi ấy”
→ Hình dung bạn cứ tới “sô xi” (sushi quán) là thấy… vui – não ghi nhớ → liên kết! 🍣🧠
⸻
🧠 23. Accomplishment /əˈkʌmplɪʃmənt/ – thành quả, sự hoàn thành
Ví dụ:
🔹 Tracking habits gives you a sense of accomplishment.
🔹 Theo dõi thói quen mang lại cảm giác hoàn thành.
🧠 Siêu trí nhớ:
accomplishment → “áo cắm ly sớm mệt”
→ Hình dung ai đó cắm cờ ăn mừng “sớm quá” nên… mệt → thành quả phải đúng lúc 😅🥳
⸻
🧠 24. Psychology /saɪˈkɒlədʒi/ – tâm lý học
Ví dụ:
🔹 Understanding psychology helps you build better habits.
🔹 Hiểu tâm lý học giúp bạn xây dựng thói quen tốt hơn.
🧠 Siêu trí nhớ:
psychology → “xài có logic”
→ Tâm lý học là “xài có logic” → hiểu và áp dụng đúng mới hiệu quả 🎓🧠
⸻
🧠 25. Mechanism /ˈmekənɪzəm/ – cơ chế
Ví dụ:
🔹 Habits are formed through brain mechanisms and reward systems.
🔹 Thói quen hình thành qua cơ chế não bộ và hệ thống phần thưởng.
🧠 Siêu trí nhớ:
mechanism → “mẹ cái nịt giùm”
→ Tưởng tượng “cơ chế” giữ thói quen là… “nịt” chắc vào cuộc sống của bạn 😆🧷
⸻
Leave a comment